Có 1 kết quả:

nạo
Âm Nôm: nạo
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一フノ一ノフ
Thương Hiệt: QJPU (手十心山)
Unicode: U+6320
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nạo
Âm Pinyin: náo
Âm Quảng Đông: naau4, naau5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

nạo

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nạo sạch; nạo dưỡng dưỡng (gãi ngứa)