Có 1 kết quả:

triêm
Âm Nôm: triêm
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一一一丨丶
Thương Hiệt: XQSMI (重手尸一戈)
Unicode: U+6326
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tầm, triêm
Âm Pinyin: xián, xún
Âm Quảng Đông: cam4

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

triêm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

triêm (vặt, nhổ)