Có 1 kết quả:

gánh
Âm Nôm: gánh
Unicode: U+632D
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

gánh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gồng gánh; gánh vác