Có 1 kết quả:

sa
Âm Nôm: sa
Unicode: U+6332
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶一丨ノ丶ノノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tra sa (mở rộng); ma sa (vuốt ve)