Có 2 kết quả:

háimói
Âm Nôm: hái, mói
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ一フフ丶一丶
Thương Hiệt: QOWY (手人田卜)
Unicode: U+6334
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mỗi
Âm Quảng Đông: mui5

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

Từ điển Trần Văn Kiệm

cấy hái, gặt hái

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy mói; soi mói