Có 1 kết quả:

đĩnh
Âm Nôm: đĩnh
Unicode: U+633A
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

đĩnh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đĩnh đạc