Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chắp, khắp, sáp, sắp, tháp, thạo, tráp, xép, xấp, xếp
Unicode: U+633F
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰𢆍
Nét bút: 一丨一ノ一丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể