Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: bòng, bồng, vùng
Unicode: U+6340
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丶一一一丨
Thương Hiệt: QHEJ (手竹水十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3