Có 1 kết quả:

ô
Âm Nôm: ô
Unicode: U+6342
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ô

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ô dù