Có 3 kết quả:

thòngthõngthống
Âm Nôm: thòng, thõng, thống
Unicode: U+6345
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丶丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

thòng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lòng thòng

thõng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thống (chọc, đâm)

thống

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thống (chọc, đâm; tiết lộ)