Có 1 kết quả:

khổn
Âm Nôm: khổn
Unicode: U+6346
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一丨ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

khổn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khổn hành lí (gói gọn)