Có 1 kết quả:

sao
Âm Nôm: sao
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨丶ノ丨フ一一
Thương Hiệt: QFB (手火月)
Unicode: U+634E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sao, siếu, tiêu
Âm Pinyin: shāo
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): と.る (to.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: saau1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

sao

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sao chép