Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chác, dạc, giác, giốc, góc
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノフノフ一一丨
Thương Hiệt: QNBG (手弓月土)
Unicode: U+6354
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giác, trác
Âm Pinyin: jué
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku), サク (saku)
Âm Nhật (kunyomi): と.る (to.ru)
Âm Quảng Đông: gok3

Tự hình 1

Dị thể 4