Có 2 kết quả:

thoátthoắt
Âm Nôm: thoát, thoắt
Unicode: U+635D
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶ノ丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

thoát

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoát nợ

thoắt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoăn thoắt