Có 1 kết quả:

kiểm
Âm Nôm: kiểm
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノ丶一丶丶ノ一
Thương Hiệt: QOMM (手人一一)
Unicode: U+6361
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểm
Âm Pinyin: jiǎn
Âm Quảng Đông: gim2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

kiểm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm sài hoả (kiếm củi)