Có 1 kết quả:

đảo
Âm Nôm: đảo
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノフ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: QPYU (手心卜山)
Unicode: U+6363
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đảo
Âm Pinyin: dǎo
Âm Quảng Đông: dou2

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

đảo

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đảo lại; đảo mắt