Có 6 kết quả:

vãivãyvảyvẩyvẫyvẽ
Âm Nôm: vãi, vãy, vảy, vẩy, vẫy, vẽ
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一ノノ一一フ
Thương Hiệt: QSHU (手尸竹山)
Unicode: U+6364
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: mei5

Tự hình 1

1/6

vãi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gieo vãi, vãi đái

vãy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vãy tay, vãy cờ

vảy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vảy nước; mụn vảy

vẩy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vẩy tay

vẫy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vẫy tay, vẫy cờ

vẽ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vẽ đậu