Có 2 kết quả:

bồngbổng
Âm Nôm: bồng, bổng
Unicode: U+6367
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一一ノ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

bồng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bồng bế

bổng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhấc bổng lên