Có 3 kết quả:

cớcứ
Âm Nôm: , cớ, cứ
Unicode: U+636E
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一ノ一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

cớ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ

cứ

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm