Có 3 kết quả:

buôngvunvung
Âm Nôm: buông, vun, vung
Unicode: U+6379
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一ノ丶一丨一ノ丨
Thương Hiệt: QKJT (手大十廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/3

buông

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

buông lời; buông thả; buông tuồng

vun

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vun xới

vung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vung tay quá trán