Có 1 kết quả:

tảo
Âm Nôm: tảo
Unicode: U+6383
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一一丶フ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tảo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tảo mộ; tần tảo