Có 3 kết quả:

dọnluânluồn
Âm Nôm: dọn, luân, luồn
Unicode: U+6384
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶一丨フ一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

dọn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

luân

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luân tài (chọn người tài)

luồn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luồn cúi