Có 2 kết quả:

ganggiang
Âm Nôm: gang, giang
Unicode: U+6386
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丶ノ一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/2

gang

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dưa gang; gang tấc

giang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giang (bưng bằng hai tay)