Có 3 kết quả:

thòthọthụ
Âm Nôm: thò, thọ, thụ
Unicode: U+6388
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

thò

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thò tay

thọ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thọ (ban cho, tặng)

thụ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thụ giáo