Có 6 kết quả:

chèosạotraotráotrạođiệu
Âm Nôm: chèo, sạo, trao, tráo, trạo, điệu
Unicode: U+6389
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/6

chèo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chèo chống; chèo thuyền

sạo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sục sạo

trao

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trao đổi, trao tay

tráo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tráo trở; đánh tráo

trạo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhai trệu trạo

điệu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi)