Có 1 kết quả:

bồi
Âm Nôm: bồi
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Thương Hiệt: QYTR (手卜廿口)
Unicode: U+638A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bẫu, bồi, phẩu, phó
Âm Pinyin: bào, , póu, pǒu
Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō), ブ (bu), フウ (fū)
Âm Nhật (kunyomi): か.く (ka.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pau4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

bồi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bồi vá