Có 1 kết quả:

đẩy
Âm Nôm: đẩy
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶一ノノフ一フ丶
Thương Hiệt: QIHM (手戈竹一)
Unicode: U+638B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dai2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đẩy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy