Có 1 kết quả:

chưởng
Âm Nôm: chưởng
Unicode: U+638C
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

chưởng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng