Có 2 kết quả:

khápkhắp
Âm Nôm: kháp, khắp
Unicode: U+6390
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフノ丨一フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

kháp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bất yếu kháp hoa (đừng bẻ hoa); kháp toán (bấm tay mà tính)

khắp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khắp bốn phương, khắp nơi