Có 3 kết quả:

lướtlượclựng
Âm Nôm: lướt, lược, lựng
Unicode: U+63A0
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 5

1/3

lướt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lướt qua

lược

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xâm lược

lựng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lựng thựng (dáng đi)