Có 1 kết quả:

khống
Âm Nôm: khống
Unicode: U+63A7
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶丶フノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

1/1

khống

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khống chế; vu khống