Có 1 kết quả:

lỗ
Âm Nôm: lỗ
Unicode: U+63B3
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一フノ一フフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lỗ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗ lược (cướp bóc); nghịch lỗ