Có 1 kết quả:

quắc
Âm Nôm: quắc
Unicode: U+63B4
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一一丨一丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quắc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc nhĩ quang (bớp tai)