Có 1 kết quả:

sảm
Âm Nôm: sảm
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丶一ノ丶ノノノ
Thương Hiệt: QIKH (手戈大竹)
Unicode: U+63BA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sam, tham, tiêm
Âm Pinyin: chān, sēn, shǎn, xiān
Âm Quảng Đông: caam1, caam4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

sảm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sảm (tiêm)