Có 2 kết quả:

nhấcnhắc
Âm Nôm: nhấc, nhắc
Unicode: U+63BF
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhấc lên

Từ điển Viện Hán Nôm

nhắc tên