Có 1 kết quả:

rinh
Âm Nôm: rinh
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: QYBC (手卜月金)
Unicode: U+63C1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), チョウ (chō), コウ (kō), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): ひ.く (hi.ku)
Âm Quảng Đông: zing1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

rinh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rung rinh