Có 2 kết quả:

du
Âm Nôm: du,
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
Thương Hiệt: QOMN (手人一弓)
Unicode: U+63C4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: du
Âm Pinyin: yóu,
Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō), ユウ (yū), ユ (yu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu4

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)