Có 1 kết quả:

nhu
Âm Nôm: nhu
Unicode: U+63C9
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nhu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhu (day, giụi mắt)