Có 1 kết quả:

tay
Âm Nôm: tay
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨フ一丨一丶フ丶丶
Thương Hiệt: QWP (手田心)
Unicode: U+63CC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tai
Âm Pinyin: sāi
Âm Quảng Đông: sak1, si1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tay

Từ điển Viện Hán Nôm

cánh tay; ra tay; tay súng