Có 3 kết quả:

niếtnátnạt
Âm Nôm: niết, nát, nạt
Unicode: U+63D1
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨一フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

niết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

niết (rón bằng ngón tay, nặn bằng tay)

nát

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan

nạt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nạt nộ