Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: dận, nhấn, tóm, tỏng, tổng
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフノノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: QPKP (手心大心)
Unicode: U+63D4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tổng
Âm Pinyin: zōng, zǒng
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ス (su)
Âm Nhật (kunyomi): すべ.て (sube.te), みな (mina), ひき.いる (hiki.iru), すす.める (susu.meru)

Tự hình 1

Dị thể 5