Có 1 kết quả:

yết
Âm Nôm: yết
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: QAPV (手日心女)
Unicode: U+63ED
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khế, yết
Âm Pinyin: jiē,
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), ケツ (ketsu)
Âm Nhật (kunyomi): かかげる (kakageru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kit3

Tự hình 2

Dị thể 10

1/1

yết

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

yết thị