Có 2 kết quả:

dẹpđắp
Âm Nôm: dẹp, đắp
Unicode: U+63F2
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

dẹp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dẹp giặc; dọn dẹp

đắp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đắp đập; đắp điếm; đắp đổi