Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chắp, khắp, sáp, sắp, thạo, tháp, tráp, xấp, xép, xếp
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
Thương Hiệt: XQHJL (重手竹十中)
Unicode: U+63F7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sáp, tháp, tráp
Âm Pinyin: chā
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): さす (sasu), にない (ninai), とる (toru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1