Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: dao, dêu, diêu, gieo, vêu
Âm Hán Việt: dao, diêu
Âm Pinyin: yáo
Unicode: U+63FA
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Nét bút: 一丨一ノ丶丶ノ一一丨フ丨
Thương Hiệt: QBMU (手月一山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2