Có 2 kết quả:

ùnọt
Âm Nôm: ùn, ọt
Unicode: U+63FE
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

ùn

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kéo ùn ùn đến

ọt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nuốt ọt