Có 1 kết quả:

các
Âm Nôm: các
Unicode: U+6401
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶丨フノフ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

các

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

các nơi; các bạn