Có 2 kết quả:

so
Âm Nôm: so,
Unicode: U+640A
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

so

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

so le, so sánh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xô ngã