Có 2 kết quả:

bácvác
Âm Nôm: bác, vác
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶
Thương Hiệt: QIBI (手戈月戈)
Unicode: U+640F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bác, chuyên, đoàn
Âm Pinyin: , tuán
Âm Nhật (onyomi): ハク (haku)
Âm Nhật (kunyomi): う.つ (u.tsu), と.る (to.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bok3

Tự hình 5

1/2

bác

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bác đấu (vật lộn)

vác

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vác cuốc