Có 2 kết quả:

bácvác
Âm Nôm: bác, vác
Unicode: U+640F
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

1/2

bác

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bác đấu (vật lộn)

vác

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vác cuốc