Có 1 kết quả:

súc
Âm Nôm: súc
Unicode: U+6410
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一フフ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

súc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trừu súc (bệnh dựt da, dựt gân)